genus psittacus

genus psittacus

A colorful parrot from the genus Psittacus perches on a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Psittacus: "genus psittacus" một thuật ngữ phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ vẹt (Psittacidae). Chi này thường được giới hạnloài vẹt xám châu Phi (African grey parrot), nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus psittacus includes the African grey parrot, known for its intelligence. (Chi Psittacus bao gồm vẹt xám châu Phi, nổi tiếng với trí thông minh của .)
    • Scientists study the genus psittacus to understand bird vocalization. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Psittacus để hiểu về khả năng phát âm của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus psittacus": thuộc về chi Psittacus.

    • The African grey parrot belongs to the genus psittacus. (Vẹt xám châu Phi thuộc về chi Psittacus.)
  • "the type species of genus psittacus": loài điển hình của chi Psittacus.

    • The grey parrot is considered the type species of genus psittacus. (Vẹt xám được coi loài điển hình của chi Psittacus.)
Biến thể từ gần giống
  • Psittacidae (n): họ vẹt, bao gồm tất cả các loài vẹt.

    • The Psittacidae family is diverse and widespread. (Họ vẹt rất đa dạng phân bố rộng.)
  • Psittacine (adj): thuộc về vẹt hoặc họ vẹt.

    • Psittacine birds are known for their colorful feathers. (Các loài chim thuộc họ vẹt nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vẹt xám: tên gọi thông thường của genus psittacus trong tiếng Việt.
  • Phân loại vẹt: thuật ngữ chung chỉ việc phân loại các loài vẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus psittacus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus psittacus" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Từ gần giống